|
| Loại Hàng | Tên Hàng | Đặc Tính | VND X 1000 | BH
|
| Webcam | Webcam-CN 1080 | USB, độ phân giải 640x480. PC & NOTEBOOK | 108 | 01 tháng
|
| Colorvis (2.0) | USB, độ phân giải 640x480. PC & NOTEBOOK | 80 | 01 tháng |
-------------------------------------------------------------------------------------------------------
|
| ADSL | D-LINK
(520T) 1PORT | 1RJ45,
ROUTER.ADSL2/2+ | 450 | 12 tháng |
| D-LINK
2542B 4PORT | 4RJ45,
ROUTER ,FIREWALL & QoS | 630
| 12 tháng |
| LINKSYS
AG241 4PORT | 4RJ45,
ROUTER ,5 VPN Tunnels,SPI Firewall | 1210 | 12 tháng
|
| ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| Wireless | D-LINK
DIR-300 | Wireless
G RouterWiress Router 54Mbps with 4 port 10/100Mbps, Compatible to 802.11b/g | 750 | 12 tháng |
| D-LINK
2640T | 802.11G
54Mbps, 4RJ45. Router ADSL Wireless | 1080 | 12 tháng |
| D-LINK
DSL-2740B | RangeBooster
N™ ADSL/ADSL2/2+ Modem Router | 2150 | 12 tháng |
| ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
Switch Hub
| TENDA 5 Port | SWITCH
HUB 10/100 Base | 170
| 12 tháng |
| D-LINK 8 PORT | SWITCH
HUB 10/100 Base | 270
| 12 tháng |
| D-LINK 16 PORT | SWITCH
HUB 10/100 Base | 655
| 12 tháng |
| D-LINK 24PORT | SWITCH
HUB 10/100 Base | 1020
| 12 tháng |
| -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| Loa | NANSIN
S630 | 3D,
Bass, Treble, 2 Speakers | 180 | 06 tháng |
| NANSIN V3009 | 3D,
Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers | 520 | 12 tháng |
|
|

|
| HDD | 40G | ATA
| 480
| 12 tháng |
| 80G | ATA / SATA
| 680
| 12 tháng |
| 160G | SATA | 990
| 36 tháng |
Keyboard Mouse
| Keyboard 1
| Keyboard Mitsumi
| 80
| 06 tháng |
Keyboard 2
| Keyboard Comt 0827
| 150
| 06 tháng |
Mouse 1
| Mouse Mitsumi Quang lớn
| 70
| 06 tháng |
Mouse 2
| Mouse Comt M810
| 100
| 06 tháng |
 |
Case nguồn
| Case SD700X
| Công nghệ sơn tĩnh điện, vò case dày, cứng cáp
| 215
|
|
| Case SD800X | Công nghệ sơn tĩnh điện, vò case dày, cứng cáp
| 235
|
|
Power 420W
| Nguồn ổn định, Fane lớn, nhiệt thấp
| 220
| 12 tháng |
| Power 450W | Nguồn ổn định, Fane lớn, nhiệt thấp,có thên SATA connect | 235
| 12 tháng |
| Power 500W | Nguồn ổn định, Fane lớn, nhiệt thấp, có thên SATA connect PW
| 250
| 12 tháng |
| USB | USB 2G
|
| 200
| 12 tháng |
USB 4G
|
| 250
| 24 tháng |
|
DVD_RW
| DVD - 16X
LG | Santa , 16X | 315
| 12 tháng |
| DVD-16X LG COMBO | IDE.
R52 W52 RW32
Int dùng ghi VCD.
Đọc DVD 16X | 360
| 12 tháng |
| DVD-RW LG GH22NS | Sata, DVD R16 W20 RW8, VCD R48 W48 RW32 | 490
| 12 tháng |
|
| CPUc | P4 2.4G/2.8G
| 2.4G/512K, 2.8G/1M - Bus 533 - Socket 478
| 280/350 | 01 tháng |
P3 933
| Buss 133 (cache 256K) - Socket 370 | 150 | 01 tháng |
Ce 2.13G
| Buss 533 (cache 256K) - Socket 478 | 100 | 01 tháng |
RAM
| SD 256M
| Bus 100/133 | 150
| 01 tháng
|
| SD 512M | Bus 100/133 | 300
| 01 tháng |
| DD 256M | Bus 266 - 333 - 400
| 150
| 01 tháng |
| DD 512M | Bus 266 - 333 - 400 | 300
| 01 tháng |
 |
CD/DVD DVDRW
| CDROM
| 48X, 52X ATA
| 120
| 02 tháng |
| CDRW | R48X/52X - W24X/32X | 200 | 01 tháng |
DVD ROM
| 16X ATA | 250
| 01 tháng |
DVD Combo Laptop
| Slim (mỏng) dùng cho Laptop, DVD/CDRW
| 350
| 01 tháng |
DVD RW Only
| LG, LIONTE, PIONEER, PANASONIC - Hàng Nhật trong máy đồng bộ : Dell, Fujitsu, NEC - Date 2006 - 2009- (không dùng được CD ROM)
| 390 | 02 tháng |
DVD/CD_RW
| LG, LIONTE, PIONEER, PANASONIC - Hàng Nhật trong máy đồng bộ : Dell, Fujitsu, NEC - Date 2006 - 2009
| 350 | 02 tháng |
DVD_RW/CD_RW
| LG, LIONTE, PIONEER, PANASONIC - Hàng Nhật trong máy đồng bộ : Dell, Fujitsu, NEC - Date 2006 - 2009 ... (BH 12 tháng + 200.000đ)
| 430 | 02 tháng |
 |
| HDD | 20G | ATA 5400
| 250 | 01 tháng |
| 40G | ATA 5400 / 7200
| 350 | 02 tháng |
| |
|